中文 Chinese Trung Quốc
  • 頍 繁體中文 tranditional chinese
  • 頍 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tăng trưởng của một
頍 頍 phát âm tiếng Việt:
  • [kui3]

Giải thích tiếng Anh
  • raise one's head