中文 Chinese Trung Quốc
  • 頎 繁體中文 tranditional chinese
  • 颀 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • cao
頎 颀 phát âm tiếng Việt:
  • [qi2]

Giải thích tiếng Anh
  • tall