中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞡 繁體中文 tranditional chinese
  • 鞡 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chân ấm hơn
鞡 鞡 phát âm tiếng Việt:
  • [la5]

Giải thích tiếng Anh
  • leg warmer