中文 Chinese Trung Quốc
  • 鞥 繁體中文 tranditional chinese
  • 鞥 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • đai cỏng
鞥 鞥 phát âm tiếng Việt:
  • [eng1]

Giải thích tiếng Anh
  • reins