中文 Chinese Trung Quốc
  • 非都會郡 繁體中文 tranditional chinese非都會郡
  • 非都会郡 简体中文 tranditional chinese非都会郡
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phi đô thị quận (Anh)
非都會郡 非都会郡 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 du1 hui4 jun4]

Giải thích tiếng Anh
  • non-metropolitan county (England)