中文 Chinese Trung Quốc
  • 非金屬 繁體中文 tranditional chinese非金屬
  • 非金属 简体中文 tranditional chinese非金属
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phi kim (hóa học)
非金屬 非金属 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 jin1 shu3]

Giải thích tiếng Anh
  • nonmetal (chemistry)