中文 Chinese Trung Quốc
  • 非阿貝爾 繁體中文 tranditional chinese非阿貝爾
  • 非阿贝尔 简体中文 tranditional chinese非阿贝尔
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (toán học). abelian
非阿貝爾 非阿贝尔 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 a1 bei4 er3]

Giải thích tiếng Anh
  • (math.) non-abelian