中文 Chinese Trung Quốc
  • 非金屬元素 繁體中文 tranditional chinese非金屬元素
  • 非金属元素 简体中文 tranditional chinese非金属元素
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phi kim (hóa học)
非金屬元素 非金属元素 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 jin1 shu3 yuan2 su4]

Giải thích tiếng Anh
  • nonmetal (chemistry)