中文 Chinese Trung Quốc
  • 非零 繁體中文 tranditional chinese非零
  • 非零 简体中文 tranditional chinese非零
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Nonzero
非零 非零 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 ling2]

Giải thích tiếng Anh
  • nonzero