中文 Chinese Trung Quốc
  • 非直接 繁體中文 tranditional chinese非直接
  • 非直接 简体中文 tranditional chinese非直接
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • gián tiếp
非直接 非直接 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 zhi2 jie1]

Giải thích tiếng Anh
  • indirect