中文 Chinese Trung Quốc
  • 非禮 繁體中文 tranditional chinese非禮
  • 非礼 简体中文 tranditional chinese非礼
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rudeness
  • xấc
  • impropriety
  • quấy rối
  • molestation
  • cuộc tấn công không đứng đắn
非禮 非礼 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 li3]

Giải thích tiếng Anh
  • rudeness
  • insolence
  • impropriety
  • harassment
  • molestation
  • indecent assault