中文 Chinese Trung Quốc
  • 非線性光學 繁體中文 tranditional chinese非線性光學
  • 非线性光学 简体中文 tranditional chinese非线性光学
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quang học phi tuyến (vật lý)
非線性光學 非线性光学 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 xian4 xing4 guang1 xue2]

Giải thích tiếng Anh
  • nonlinear optics (physics)