中文 Chinese Trung Quốc
  • 非相對論性 繁體中文 tranditional chinese非相對論性
  • 非相对论性 简体中文 tranditional chinese非相对论性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phòng Không tương đối tính (vật lý)
非相對論性 非相对论性 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 xiang1 dui4 lun4 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • non-relativistic (physics)