中文 Chinese Trung Quốc
  • 非空 繁體中文 tranditional chinese非空
  • 非空 简体中文 tranditional chinese非空
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • rỗng (bộ)
非空 非空 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 kong1]

Giải thích tiếng Anh
  • nonempty (set)