中文 Chinese Trung Quốc
  • 雛兒 繁體中文 tranditional chinese雛兒
  • 雏儿 简体中文 tranditional chinese雏儿
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • chim mới nở
  • hình. người thiếu kinh nghiệm
  • hình. gà (slighting thuật ngữ cho người phụ nữ trẻ)
  • Bimbo
雛兒 雏儿 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 er2]

Giải thích tiếng Anh
  • newly hatched bird
  • fig. inexperienced person
  • fig. chick (slighting term for young woman)
  • bimbo