中文 Chinese Trung Quốc
  • 雛形 繁體中文 tranditional chinese雛形
  • 雏形 简体中文 tranditional chinese雏形
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phôi mẫu
  • giai đoạn non trẻ
  • nguyên mẫu
雛形 雏形 phát âm tiếng Việt:
  • [chu2 xing2]

Giải thích tiếng Anh
  • embryonic form
  • fledgling stage
  • prototype