中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙乳 繁體中文 tranditional chinese雙乳
  • 双乳 简体中文 tranditional chinese双乳
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

雙乳 双乳 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 ru3]

Giải thích tiếng Anh
  • breasts