中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙人 繁體中文 tranditional chinese雙人
  • 双人 简体中文 tranditional chinese双人
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • hai người
  • đôi
  • Cặp
  • song song
雙人 双人 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 ren2]

Giải thích tiếng Anh
  • two-person
  • double
  • pair
  • tandem