中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙人滑 繁體中文 tranditional chinese雙人滑
  • 双人滑 简体中文 tranditional chinese双人滑
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cặp trượt băng
雙人滑 双人滑 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 ren2 hua2]

Giải thích tiếng Anh
  • pair skating