中文 Chinese Trung Quốc
  • 雙人間 繁體中文 tranditional chinese雙人間
  • 双人间 简体中文 tranditional chinese双人间
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Phòng đôi (khách sạn)
雙人間 双人间 phát âm tiếng Việt:
  • [shuang1 ren2 jian1]

Giải thích tiếng Anh
  • double room (hotel)