中文 Chinese Trung Quốc
  • 集體戶 繁體中文 tranditional chinese集體戶
  • 集体户 简体中文 tranditional chinese集体户
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tập thể
  • hộ gia đình chung
集體戶 集体户 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 ti3 hu4]

Giải thích tiếng Anh
  • collective
  • joint household