中文 Chinese Trung Quốc
  • 集體行走 繁體中文 tranditional chinese集體行走
  • 集体行走 简体中文 tranditional chinese集体行走
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • người đi bộ nhóm (ví dụ như của khách du lịch, vv)
集體行走 集体行走 phát âm tiếng Việt:
  • [ji2 ti3 xing2 zou3]

Giải thích tiếng Anh
  • pedestrian group (e.g. of tourists etc)