中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰陽怪氣 繁體中文 tranditional chinese陰陽怪氣
  • 阴阳怪气 简体中文 tranditional chinese阴阳怪气
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lập dị
  • kỳ dị
  • mystifying
陰陽怪氣 阴阳怪气 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 yang2 guai4 qi4]

Giải thích tiếng Anh
  • eccentric
  • peculiar
  • mystifying