中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰險 繁體中文 tranditional chinese陰險
  • 阴险 简体中文 tranditional chinese阴险
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • xảo quyệt
  • nham hiểm
陰險 阴险 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 xian3]

Giải thích tiếng Anh
  • treacherous
  • sinister