中文 Chinese Trung Quốc
  • 陰離子 繁體中文 tranditional chinese陰離子
  • 阴离子 简体中文 tranditional chinese阴离子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ion âm
陰離子 阴离子 phát âm tiếng Việt:
  • [yin1 li2 zi3]

Giải thích tiếng Anh
  • negative ion