中文 Chinese Trung Quốc
  • 關係代名詞 繁體中文 tranditional chinese關係代名詞
  • 关系代名词 简体中文 tranditional chinese关系代名词
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thân nhân đại từ
關係代名詞 关系代名词 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 xi5 dai4 ming2 ci2]

Giải thích tiếng Anh
  • relative pronoun