中文 Chinese Trung Quốc
  • 關公 繁體中文 tranditional chinese關公
  • 关公 简体中文 tranditional chinese关公
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chúa quan (tức là 關羽|关羽 [Guan1 Yu3])
關公 关公 phát âm tiếng Việt:
  • [Guan1 gong1]

Giải thích tiếng Anh
  • Lord Guan (i.e. 關羽|关羽[Guan1 Yu3])