中文 Chinese Trung Quốc
  • 關係式 繁體中文 tranditional chinese關係式
  • 关系式 简体中文 tranditional chinese关系式
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phương trình thể hiện một mối quan hệ
關係式 关系式 phát âm tiếng Việt:
  • [guan1 xi4 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • equation expressing a relation