中文 Trung Quốc
  • 蹡 繁體中文 tranditional chinese
  • 蹡 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (cách đi bộ)
蹡 蹡 phát âm tiếng Việt:
  • [qiang1]

Giải thích tiếng Anh
  • (manner of walking)