中文 Chinese Trung Quốc
  • 難聞 繁體中文 tranditional chinese難聞
  • 难闻 简体中文 tranditional chinese难闻
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • mùi khó chịu
  • bốc mùi
難聞 难闻 phát âm tiếng Việt:
  • [nan2 wen2]

Giải thích tiếng Anh
  • unpleasant smell
  • stink