中文 Chinese Trung Quốc
  • 離譜 繁體中文 tranditional chinese離譜
  • 离谱 简体中文 tranditional chinese离谱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • quá nhiều
  • vượt quá giới hạn hợp lý
  • bất thường
離譜 离谱 phát âm tiếng Việt:
  • [li2 pu3]

Giải thích tiếng Anh
  • excessive
  • beyond reasonable limits
  • irregular