中文 Chinese Trung Quốc
  • 領土完整 繁體中文 tranditional chinese領土完整
  • 领土完整 简体中文 tranditional chinese领土完整
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • toàn vẹn lãnh thổ
領土完整 领土完整 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 tu3 wan2 zheng3]

Giải thích tiếng Anh
  • territorial integrity