中文 Chinese Trung Quốc
  • 領子 繁體中文 tranditional chinese領子
  • 领子 简体中文 tranditional chinese领子
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Áo cổ áo
領子 领子 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 zi5]

Giải thích tiếng Anh
  • shirt collar