中文 Chinese Trung Quốc
  • 領地 繁體中文 tranditional chinese領地
  • 领地 简体中文 tranditional chinese领地
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lãnh thổ
領地 领地 phát âm tiếng Việt:
  • [ling3 di4]

Giải thích tiếng Anh
  • territory