中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓半島 繁體中文 tranditional chinese韓半島
  • 韩半岛 简体中文 tranditional chinese韩半岛
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Bán đảo Triều tiên (esp. Hàn sử dụng)
韓半島 韩半岛 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 Ban4 dao3]

Giải thích tiếng Anh
  • Korean peninsula (esp. South Korean usage)