中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓國泡菜 繁體中文 tranditional chinese韓國泡菜
  • 韩国泡菜 简体中文 tranditional chinese韩国泡菜
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • kim chi
  • Bắp cải ngâm Triều tiên
韓國泡菜 韩国泡菜 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 guo2 pao4 cai4]

Giải thích tiếng Anh
  • kimchi
  • Korean pickled cabbage