中文 Chinese Trung Quốc
  • 韓國銀行 繁體中文 tranditional chinese韓國銀行
  • 韩国银行 简体中文 tranditional chinese韩国银行
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Ngân hàng của Hàn Quốc
韓國銀行 韩国银行 phát âm tiếng Việt:
  • [Han2 guo2 Yin2 hang2]

Giải thích tiếng Anh
  • Bank of Korea