中文 Chinese Trung Quốc
  • 面積 繁體中文 tranditional chinese面積
  • 面积 简体中文 tranditional chinese面积
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tích (là một sàn, mảnh đất vv)
  • diện tích bề mặt
  • đất
面積 面积 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 ji1]

Giải thích tiếng Anh
  • area (of a floor, piece of land etc)
  • surface area
  • tract of land