中文 Chinese Trung Quốc
  • 面紗 繁體中文 tranditional chinese面紗
  • 面纱 简体中文 tranditional chinese面纱
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • tấm màn che
面紗 面纱 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 sha1]

Giải thích tiếng Anh
  • veil