中文 Chinese Trung Quốc
  • 面罄 繁體中文 tranditional chinese面罄
  • 面罄 简体中文 tranditional chinese面罄
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • để giải thích chi tiết cá nhân
面罄 面罄 phát âm tiếng Việt:
  • [mian4 qing4]

Giải thích tiếng Anh
  • to explain in detail personally