中文 Chinese Trung Quốc
  • 靠走道 繁體中文 tranditional chinese靠走道
  • 靠走道 简体中文 tranditional chinese靠走道
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • trên lối đi (đề cập đến chỗ ngồi trên một chiếc máy bay vv)
靠走道 靠走道 phát âm tiếng Việt:
  • [kao4 zou3 dao4]

Giải thích tiếng Anh
  • on the aisle (referring to seats on a plane etc)