中文 Chinese Trung Quốc
  • 靠腰 繁體中文 tranditional chinese靠腰
  • 靠腰 简体中文 tranditional chinese靠腰
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (lit.) khóc từ đói (Minnan: khàu-iau)
  • (Tiếng lóng Đài Loan) để than thở
  • Câm cái quái!
  • chết tiệt!
  • Mẹ kiếp!
靠腰 靠腰 phát âm tiếng Việt:
  • [kao4 yao1]

Giải thích tiếng Anh
  • (lit.) to cry from hunger (Minnan: khàu-iau)
  • (Taiwan slang) to whine
  • shut the hell up!
  • fuck!
  • damn!