中文 Chinese Trung Quốc
  • 靡 繁體中文 tranditional chinese
  • 靡 简体中文 tranditional chinese
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • lãng phí (tiền)
  • lộng lẫy
  • đi với thời trang
  • không
靡 靡 phát âm tiếng Việt:
  • [mi3]

Giải thích tiếng Anh
  • extravagant
  • go with fashion
  • not