中文 Chinese Trung Quốc
  • 非黨人士 繁體中文 tranditional chinese非黨人士
  • 非党人士 简体中文 tranditional chinese非党人士
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • thành viên Đảng
非黨人士 非党人士 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 dang3 ren2 shi4]

Giải thích tiếng Anh
  • non-party member