中文 Chinese Trung Quốc
  • 靠山 繁體中文 tranditional chinese靠山
  • 靠山 简体中文 tranditional chinese靠山
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • bảo trợ
  • ủng hộ
  • gần với một ngọn núi
靠山 靠山 phát âm tiếng Việt:
  • [kao4 shan1]

Giải thích tiếng Anh
  • patron
  • supporter
  • close to a mountain