中文 Chinese Trung Quốc
  • 靠岸 繁體中文 tranditional chinese靠岸
  • 靠岸 简体中文 tranditional chinese靠岸
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • (của một thuyền) để đạt được bờ
  • để kéo về phía bờ biển
  • gần với bờ biển
  • rơi xuống đất
靠岸 靠岸 phát âm tiếng Việt:
  • [kao4 an4]

Giải thích tiếng Anh
  • (of a boat) to reach the shore
  • to pull toward shore
  • close to shore
  • landfall