中文 Chinese Trung Quốc
  • 非線性 繁體中文 tranditional chinese非線性
  • 非线性 简体中文 tranditional chinese非线性
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • phi tuyến (toán học).
非線性 非线性 phát âm tiếng Việt:
  • [fei1 xian4 xing4]

Giải thích tiếng Anh
  • nonlinear (math.)