中文 Chinese Trung Quốc
  • 青藏高原 繁體中文 tranditional chinese青藏高原
  • 青藏高原 简体中文 tranditional chinese青藏高原
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Cao nguyên Tây Tạng Qinghai
青藏高原 青藏高原 phát âm tiếng Việt:
  • [Qing1 Zang4 gao1 yuan2]

Giải thích tiếng Anh
  • Qinghai-Tibetan plateau