中文 Chinese Trung Quốc
  • 電熱毯 繁體中文 tranditional chinese電熱毯
  • 电热毯 简体中文 tranditional chinese电热毯
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • Chăn điện
電熱毯 电热毯 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 re4 tan3]

Giải thích tiếng Anh
  • electric blanket