中文 Chinese Trung Quốc
  • 電瓶 繁體中文 tranditional chinese電瓶
  • 电瓶 简体中文 tranditional chinese电瓶
越南文 Vietnamese việt Giải thích:

  • ác quy
  • pin (cho lưu trữ điện)
電瓶 电瓶 phát âm tiếng Việt:
  • [dian4 ping2]

Giải thích tiếng Anh
  • accumulator
  • battery (for storing electricity)